HOTLINE : 0941466633
Email : kinhdoanh@toyota-hoankiem.com.vn

Vios G 2018

606,000,000.00

– Kích thước (DxRxC) : 4425 x 1730 x 1475
– Chiều dài cơ sở : 2550
– Khoảng sáng gầm : 133
– Bình nhiên liệu : 42
– Công suất (HP/Vp) : 107/6000
– Momen xoắn : 140/4200
– Hộp số : CVT vô cấp
– Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp : 5.7

🎁  phụ kiện chính hãng.
🎁  phụ tùng bảo dưỡng chính hãng.
🎁  Hỗ trợ thủ tục đăng ký, đăng kiểm.
🎁  Hỗ trợ thủ tục thuế.
🎁  Hỗ trợ giao xe tận nhà.
🎁  Hỗ trợ thủ tục, tư vấn trả góp.
🎁  Mua xe trả góp lên đến 85% giá trị xe, thời gian 7 năm

 HOTLINE : 0941466633

Compare

Mô tả

Đã 15 năm kể từ khi thế hệ Toyota Vios đầu tiên được giới thiệu đến người dùng Việt Nam. Trải qua 3 thế hệ, Vios vẫn luôn giữ vững ngôi vị ông hoàng doanh số suốt nhiều năm liền không chỉ ở riêng phân khúc sedan hạng B mà còn tính chung ở cả thị trường ô tô Việt Nam. Với từng ấy năm là đã đủ để Vios trở thành một mẫu xe “quốc dân” được hầu hết người Việt Nam biết đến. Và vào ngày 1/8 vừa qua, thế hệ nâng cấp mới của Toyota Vios 2018 đã chính thức được giới thiệu như một động thái của Toyota nhằm tiếp tục duy trì vị thế vốn có cho đứa con cưng của mình. Phiên bản nâng cấp lần này mang đến cho người dùng một diện mạo trẻ trung hơn cùng nhiều trang bị an toàn và tính năng hữu ích.

Tuy nhiên, với việc ra mắt tới 3 phiên bản khác nhau, Toyota cũng khiến không ít khách hàng của Vios 2018 gặp khó khăn trong việc lựa chọn. Nhằm giúp độc giả nắm rõ cũng như có cái nhìn chi tiết hơn về các phiên bản của Vios 2018 mới, bài viết sẽ phân tích các thông số cũng như trang bị trên từng phiên bản, đặc biệt là giữa phiên bản dùng hộp số sàn (MT) và hộp số vô cấp (CVT), qua đó giúp người mua chọn được phiên bản tối ưu nhất với nhu cầu sử dụng của mình.

Toyota Vios 2018 có kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4,425 x 1,730 x 1,475 mm, chiều dài cơ sở 2,550 mm và bán kính quay vòng 5.1 m. Các kích thước này nhỉnh hơn so với thế hệ Vios tiền nhiệm, tuy nhiên bán kính quay vòng nhỏ hơn (so với 5.7m ở đời trước) hứa hẹn sẽ mang đến khả năng xử lý tốt hơn trong không gian nhỏ hẹp của đô thị. Tuy nhiên, khoảng sáng gầm xe chỉ 133mm, có phần thua kém so với Hyundai Accent (khoảng sáng gầm 140mm) hay Suzuki Ciaz (khoảng sáng gầm 160mm), điều này làm khiến Vios phần nào thua thiệt ở khả năng “leo lề” cũng như chạy đường xấu vì độ ồn phát ra từ sỏi đá bắn lên gầm xe với âm thanh rõ hơn.

Cách mà Toyota làm mới Vios 2018 có thể ít nhiều gây tranh cãi vì những thay đổi khá rõ rệt và mạnh mẽ. Những chiếc Vios trở nên cá tính hơn với nhiều đường cong uốn lượn hơn trước, tuy nhiên không tạo được cảm giác liền mạch và cứng cáp như ở phiên bản tiền nhiệm. Khách trung tuổi có vẻ sẽ khó ưng mắt từ cái nhìn đầu tiên nhưng phong cách này lại hợp với giới trẻ – cũng là một trong những bộ phận khách hàng mà Vios hướng đến.

Tất cả 3 phiên bản của Vios 2018 gần như giống nhau hoàn toàn ở diện mạo, ngoại trừ cụm đèn chiếu sáng trước của bản G cao cấp được làm với đồ họa tỉ mỉ và sắc sảo hơn. Vành xe vẫn giữ kích thước 15 inch nhưng cách điệu kiểu khác so với thế hệ cũ. Các hệ thống đèn định vị, đèn chạy ban ngày và đèn hậu trên phiên bản mới đều được sử dụng công nghệ LED hiện đại. Tuy nhiên, hệ thống chiếu sáng chính vẫn là halogen. Phiên bản G cao cấp sử dụng bóng projector cho độ gom sáng tốt hơn, còn bản E vẫn sử dụng choá phản xạ cơ bản. Điểm đáng chú ý tiếp theo ở ngoại thất là hệ thống phanh. Ngoại trừ phiên bản Vios E MT vẫn dùng phanh sau tang trống, cả 2 phiên bản còn lại là Vios E CVT và Vios G CVT đều được Toyota trang bị 4 phanh đĩa trước sau.

Trang bị nội thất

Khác biệt lớn nhất trong khoang nội thất của các phiên bản Vios 2018 đến từ chất liệu ghế ngồi và các trang bị tiện nghi.

Đối với bản G cao cấp, Toyota trang bị màn hình cảm ứng 7 inch. Hệ thống đề nổ bằng nút bấm lần đầu xuất hiện trên Vios. Phím chỉnh gió và điều hoà kiểu mới tiện hơn nhiều so với loại xoay như trước. Thao tác giảm đi một nửa. Điều hoà là loại tự động một vùng. Ghế ngồi bọc da là trang bị chỉ có duy nhất ở phiên bản G. Ngoài sự thay đổi ở bảng điều khiển phía trước, không gian nội thất vẫn không có quá nhiều thay đổi. Hàng ghế sau có khoảng để chân khá rộng rãi, thậm chí có thể so với xe hạng C. Thế nhưng, nhược điểm về không gian trần xe trên Vios vẫn chưa được khắc phục, đầu sẽ chạm trần đối với những người có chiều cao trên 1.8 m.

Ở cả 2 phiên bản E CVT và E MT, các trang bị có phần đơn giản hơn với đầu CD và nút chỉnh điều hoà cơ dạng xoay. Mặc dù vậy, cách chỉnh nút này vẫn tiện hơn so với loại nút xoay kiểu cũ. Bù lại, vô-lăng vẫn tích hợp nút bấm để chỉnh âm lượng và một vài tính năng như đổi bài hát, kênh AM/FM… Là bản giá rẻ so với bản G cao cấp nên xe chỉ có chìa khoá cơ truyền thống. Ghế trên cả 2 phiên bản E là loại ghế nỉ, có thể gây chút khó chịu trong những ngày thời tiết oi bức. Ngoài ra, thiết kế tổng thể khoang cabin vẫn tương đồng với bản G.

Trang bị an toàn

Ở đợt nâng cấp lần này, Toyota Việt Nam đã bổ sung thêm cho Vios 2018 nhiều tính năng an toàn để cạnh tranh với các đối thủ cùng phân khúc như Honda City hay Hyundai Accent. Danh sách gồm có:

. 7 túi khí.

. Hệ thống cân bằng điện tử.

. Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.

. Kiểm soát lực kéo.

. Phanh ABS/EBD/BA.

. Cột tay lái và bàn đạp phanh tự đổ khi va chạm.

Đáng chú ý, các trang bị an toàn là tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản, nâng cấp này giúp Vios vận hành ổn định hơn trên đường, giúp người lái an tâm và tự tin hơn, nhất là khi xử lý tại các đoạn dốc và cua. Ở phiên bản G còn có thêm cảm biến lùi.

Động cơ

Giống với thế hệ tiền nhiệm, Toyota Vios 2018 mới vẫn sử dụng động cơ xăng 4 xylanh hút khí tự nhiên dung tích 1.5L tên mã 2NR-FE. Xe có cấu hình dẫn động cầu trước (FWD), tùy chọn hộp số sàn 5 cấp (bản E MT) hoặc hộp số tự động vô cấp CVT (bản E CVT và bản cao cấp G CVT). Công suất tối đa ở mức 107 mã lực ở 6,000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại đạt 140 Nm tại 4,200 vòng/phút.

Đánh giá chung

Nhìn chung, phiên bản 2018 của Toyota Vios thật sự đem lại cho người dùng nhiều cải tiến đáng giá. Từ ngoại thất bên ngoài thể thao và trẻ trung hơn đến các trang bị an toàn khá đầy đủ trên mọi phiên bản cùng với vị thế vốn có đã mang lại lợi thế lớn cho Vios so với các đối thủ còn lại trong phân khúc. Việc Toyota phân phối 3 phiên bản Vios với các trang bị khác nhau giúp khách hàng có thể tìm được mẫu xe phù hợp nhất so với nhu cầu của mình.

Phiên bản số sàn giá rẻ nhất và ưu tiên tính kinh tế 1.5E MT sẽ là sự lựa chọn rất hợp lý cho nhu cầu kinh doanh dịch vụ. Đối với nhu cầu gia đình, khách hàng hoàn toàn có thể xem xét đến 2 phiên bản sử dụng hộp số tự động vô cấp là E CVT và G CVT để tạo sự thoải mái tối đa cho việc điều khiển cả trong thành phố lẫn trên những cung đường xa. Và nếu muốn một phiên bản Vios hoàn chỉnh nhất với ghế da cùng những trang bị tiện nghi cao cấp hơn như điều hòa tự động, màn hình cảm ứng,… thì Vios 1.5G CVT hứa hẹn sẽ không làm bạn thất vọng.

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4425x1730x1475
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1895x1420x1205
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1475/1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
Trọng lượng không tải (kg)
1110
Trọng lượng toàn tải (kg)
1550
Dung tích bình nhiên liệu (L)
42
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
N/A
Động cơ Loại động cơ
2NR-FE (1.5L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1496
Tỉ số nén
11.5
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
79 (107)/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
140/4200
Tốc độ tối đa
170
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số
Hộp số tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treo Trước
Độc lập Macpherson/Macpherson strut
Sau
Dầm xoắn/Torsion beam
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Electric
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
185/60R15
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa thông gió /Ventilated disc 15″
Sau
Đĩa đặc/Solid disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
5.7
Trong đô thị
7.1
Ngoài đô thị
4.9

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Vios G 2018”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *